Looking up...
“手術器具は滅菌されている。”
Dụng cụ phẫu thuật đã được khử trùng.
quá trình tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, virus hoặc nấm bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học để ngăn ngừa nhiễm trùng.
病院では注射針を滅菌処理している。
Bệnh viện xử lý kim tiêm bằng phương pháp khử trùng.
滅菌済みの包帯を使用してください。
Vui lòng sử dụng băng gạc đã khử trùng.
Thường được áp dụng trong y tế, thực phẩm, và nghiên cứu khoa học. Không nhầm lẫn với '消毒' (khử khuẩn, tiêu diệt một phần vi sinh vật).
quá trình loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật gây hại khỏi môi trường hoặc vật dụng.
この工場では食品加工ラインを滅菌する装置を導入した。
Nhà máy này đã lắp đặt thiết bị khử trùng dây chuyền chế biến thực phẩm.
Trong kỹ thuật, thường liên quan đến xử lý nhiệt (như hấp ướt) hoặc hóa chất mạnh.
滅菌 (mekkin): tiêu diệt HOÀN TOÀN mọi vi sinh vật (bao gồm bào tử). Áp dụng cho dụng cụ y tế quan trọng. 消毒 (shōdoku): tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật gây bệnh (không nhất thiết tiêu diệt hoàn toàn). Áp dụng cho bề mặt, dụng cụ không xâm lấn. 殺菌 (sakkin): tiêu diệt vi khuẩn (không nhất thiết virus hay nấm). Thường dùng trong sản xuất thực phẩm.
Chỉ sử dụng khi muốn ám chỉ quá trình tiêu diệt HOÀN TOÀN vi sinh vật, bao gồm cả bào tử. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể dùng 'khử trùng hoàn toàn' để nhấn mạnh.
滅菌 (mekkin) là từ Hán-Nhật, gồm hai thành phần: '滅' (diệt, tiêu diệt) và '菌' (vi khuẩn). '滅' bắt nguồn từ chữ Hán '滅' (diệt vong), '菌' từ chữ Hán '菌' (nấm, vi khuẩn). Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung vào thời kỳ cận đại và trở thành thuật ngữ khoa học phổ biến.
1. Trong tiếng Nhật, '滅菌' mang nghĩa kỹ thuật cao hơn '消毒' (khử khuẩn) vì nó ám chỉ tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật, bao gồm cả bào tử vi khuẩn. 2. Không dùng '滅菌' cho các biện pháp khử trùng thông thường (như lau chùi bằng cồn). 3. Trong tiếng Việt, 'khử trùng' thường được dùng rộng rãi hơn 'tiêu diệt hoàn toàn', nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn, 'khử trùng' vẫn sát nghĩa.