Looking up...
“チョコレートが溶ける。”
Sô cô la chảy ra.
Chất rắn hoặc vật thể chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng do nhiệt độ tăng (thường do tác động của nhiệt).
氷が溶ける。
Đá tan ra.
バターを溶かす。
Làm tan bơ.
Dùng cho cả quá trình tự nhiên (như băng tan) và chủ động (như làm tan chảy bằng nhiệt).
Hòa tan vào nhau, hòa quyện (thường dùng cho chất lỏng hoặc các yếu tố tinh thần).
二人の気持ちが溶け合う。
Tình cảm của hai người hòa quyện vào nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc xã hội.
'溶ける' dùng cho chất lỏng tan chảy (như băng, sô cô la), trong khi '融ける' thường dùng cho kim loại hoặc chất rắn tan chảy (như vàng, thép). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Khi nói về việc làm tan chảy nguyên liệu trong nấu nướng, dùng '溶ける' cho quá trình tự nhiên (như 'bơ tan chảy') và '溶かす' cho hành động chủ động (như 'làm tan chảy sô cô la').
Từ kanji 溶 (dung, tan chảy) kết hợp với động từ ける (hành động xảy ra tự nhiên). Kanji 溶 có nguồn gốc từ chữ Hán '融' (dung), nghĩa gốc là 'tan chảy'.
1. '溶ける' thường dùng cho quá trình tự nhiên (không chủ động), trong khi '溶かす' dùng cho hành động chủ động (làm tan chảy). 2. Trong ngữ cảnh tình cảm, '溶ける' thể hiện sự hòa quyện sâu sắc, gần gũi. 3. Không dùng '溶ける' cho quá trình hóa học phân hủy (như 'mất màu' do phản ứng hóa học).