Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

溶ける

tokeru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 chảy ra, tan ra

“チョコレートが溶ける。”

Sô cô la chảy ra.

chung

Chất rắn hoặc vật thể chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng do nhiệt độ tăng (thường do tác động của nhiệt).

氷が溶ける。

Đá tan ra.

バターを溶かす。

Làm tan bơ.

💡

Dùng cho cả quá trình tự nhiên (như băng tan) và chủ động (như làm tan chảy bằng nhiệt).

figurative

Hòa tan vào nhau, hòa quyện (thường dùng cho chất lỏng hoặc các yếu tố tinh thần).

二人の気持ちが溶け合う。

Tình cảm của hai người hòa quyện vào nhau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

氷が溶けるbăng tanチョコレートが溶けるsô cô la chảy心が溶けるlòng tan chảy (cảm động)溶けるように泣くkhóc nức nở

Từ đồng nghĩa

溶かす融ける

Từ trái nghĩa

凍る固まる

Cụm từ liên quan

溶け込むđộng từ cụm
hòa nhập, hòa mình vào môi trường mới

💡Mẹo hay

Phân biệt 溶ける vs 融ける

'溶ける' dùng cho chất lỏng tan chảy (như băng, sô cô la), trong khi '融ける' thường dùng cho kim loại hoặc chất rắn tan chảy (như vàng, thép). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng trong nấu nướng

Khi nói về việc làm tan chảy nguyên liệu trong nấu nướng, dùng '溶ける' cho quá trình tự nhiên (như 'bơ tan chảy') và '溶かす' cho hành động chủ động (như 'làm tan chảy sô cô la').

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 溶 (dung, tan chảy) kết hợp với động từ ける (hành động xảy ra tự nhiên). Kanji 溶 có nguồn gốc từ chữ Hán '融' (dung), nghĩa gốc là 'tan chảy'.

📝Ghi chú sử dụng

1. '溶ける' thường dùng cho quá trình tự nhiên (không chủ động), trong khi '溶かす' dùng cho hành động chủ động (làm tan chảy). 2. Trong ngữ cảnh tình cảm, '溶ける' thể hiện sự hòa quyện sâu sắc, gần gũi. 3. Không dùng '溶ける' cho quá trình hóa học phân hủy (như 'mất màu' do phản ứng hóa học).

Phân tích từ

溶
tan chảy, dung dịch
kanji
+
ける
hành động xảy ra tự nhiên (tương tự -える trong động từ nhóm 2)
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.