Looking up...
Chết vong, diệt vong hoàn toàn, không còn tồn tại
滅亡した王朝
Triều đại đã diệt vong
滅亡の危機に瀕している
Đang đứng trước nguy cơ diệt vong
Thường dùng để chỉ sự diệt vong của một dân tộc, văn minh, hoặc hệ sinh thái
Từ '滅亡' (miệt vong) có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp '滅' (miệt, diệt) và '亡' (vong, chết).
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học xã hội.