滅亡の危機
metsubō no kikinoun phrase★Trung cấp— sự nguy hiểm về sự diệt vongHán Việt (Âm Hán-Việt)diệt vong
trang trọng
Tình trạng nguy hiểm về sự diệt vong hoặc sự sụp đổ của một quốc gia, xã hội, hoặc hệ thống
環境破壊が続けば、人類は滅亡の危機に陥る
Nếu tiếp tục phá hủy môi trường, loài người sẽ rơi vào nguy cơ diệt vong
💡
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, báo cáo khoa học, hoặc phân tích xã hội
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của một quốc gia hoặc xã hội đang đối mặt với sự sụp đổ
Phân tích từ
滅亡
sự diệt vong
rootの
của
particle危機
nguy cơ
rootTừ Điển Nhật Việt