/kəmˈpɛlɪŋ/
adjectivehấp dẫn, thuyết phục
/ˈkɒm.pən.seɪt/
verbbồi thường
/ˌkɒmpənˈseɪʃən/
nounsự bồi thường
/ˌkɒmpənˈseɪʃən ɡreɪd/
phrasebậc lương
/ˈkɒmpɪtənt/
adjectivecó khả năng, có năng lực
/ˈkɒmpɪtətɪv/
adjectivecạnh tranh
/kəmˈpleɪnt/
nounlời phàn nàn
/ˈkɒmplɪmənt/
nounphần bổ sung
/kəmˈpliːt/
adjective|verbhoàn thành
/kəmˈpliːt ɑn ˈskedʒuːl/
phrasehoàn thành đúng tiến độ
/kəmˈpliːtɪd/
verb (past participle)hoàn thành
/kəmˈpliːtli/
adverbhoàn toàn
/kəmˈpliːtli dɪˈfiːtɪd/
adjective phrasebị đánh bại hoàn toàn
/kəmˈpliːʃən/
nounsự hoàn thành