competition

/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự cạnh tranh giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức để giành được lợi ích, giải thưởng hoặc vị trí cao hơn.

The competition for the job was fierce.

Sự cạnh tranh để giành được việc làm rất gay gắt.

Healthy competition can drive innovation.

Sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy sự sáng tạo.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao và giáo dục.

Cụm từ kết hợp

healthy competitionsự cạnh tranh lành mạnhfierce competitionsự cạnh tranh gay gắtfair competitionsự cạnh tranh công bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in competition withcụm từ
cạnh tranh với
competition lawcụm từ
luật cạnh tranh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'competition' với 'competence' (kỹ năng).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'competition' khi muốn nói về sự cạnh tranh giữa các đối tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'competitionem', từ 'competere' (cạnh tranh).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và giáo dục.

Phân tích từ

compet
cạnh tranh
root
+
-ition
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt