compensation
/ˌkɒmpənˈseɪʃən/Sự bồi thường tiền bạc hoặc lợi ích khác để đền bù cho thiệt hại, tổn thất hoặc công lao.
The court awarded compensation to the victim for medical expenses and lost wages.
Tòa án đã trao cho nạn nhân sự bồi thường cho chi phí y tế và thu nhập bị mất.
Trong pháp lý, bồi thường thường được quy định bởi luật hoặc thỏa thuận hợp đồng.
Tiền hoặc lợi ích được trả cho một người để đền bù cho công việc hoặc thời gian đã dành.
The company provides compensation packages that include salary, bonuses, and benefits.
Công ty cung cấp các gói bồi thường bao gồm lương, thưởng và lợi ích.
Trong kinh doanh, bồi thường thường liên quan đến các gói lương và lợi ích cho nhân viên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'compensation' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa bồi thường pháp lý và bồi thường trong lao động.
⚡Quy tắc vàng
Bồi thường pháp lý
Trong pháp lý, bồi thường thường liên quan đến việc đền bù cho thiệt hại vật chất hoặc tinh thần.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'compensation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compensatio', có nghĩa là 'sự đền bù'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'compensation' thường được dùng trong các trường hợp pháp lý, kinh doanh hoặc lao động. Trong tiếng Việt, từ 'bồi thường' được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp tương tự.