Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compelling

compelling

/kəmˈpɛlɪŋ/
hấp dẫn, thuyết phục

Her argument was so compelling that everyone agreed with her.

Lập luận của cô ấy thuyết phục đến mức mọi người đều đồng ý với cô ấy.


trang trọng

có sức thuyết phục mạnh mẽ, khiến người khác phải chú ý hoặc chấp nhận

The documentary presents a compelling case for climate change action.

Bộ phim tài liệu đưa ra một trường hợp thuyết phục cho hành động chống biến đổi khí hậu.

He gave a compelling speech that moved the audience to tears.

Anh ấy đã có một bài phát biểu hấp dẫn khiến khán giả xúc động đến rơi nước mắt.

Thường dùng để mô tả lời nói, lập luận, hoặc bằng chứng có sức thuyết phục mạnh mẽ.

trang trọng

thu hút sự quan tâm hoặc chú ý một cách mạnh mẽ

The novel's compelling plot kept me reading until the early hours.

Cốt truyện hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết khiến tôi đọc mãi đến tận sáng.

Dùng để mô tả những thứ gây hứng thú hoặc tò mò mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

compelling evidencebằng chứng thuyết phụccompelling argumentlập luận thuyết phụccompelling storycâu chuyện hấp dẫncompelling neednhu cầu cấp thiết

Từ đồng nghĩa

persuasiveconvincingengagingcaptivatingirresistible

Từ trái nghĩa

unconvincingweakuninterestingboring

Mẹo hay

Phân biệt 'compelling' và 'persuasive'

'Compelling' nhấn mạnh sức mạnh của lời nói hoặc bằng chứng khiến người khác phải chấp nhận, trong khi 'persuasive' chỉ đơn thuần là có khả năng thuyết phục (có thể không mạnh mẽ bằng). Ví dụ: 'a compelling argument' (lập luận hùng hồn) mạnh hơn 'a persuasive argument' (lập luận có sức thuyết phục).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'compelling'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó (lời nói, bằng chứng, câu chuyện) có sức thuyết phục mạnh mẽ đến mức không thể bỏ qua hoặc phớt lờ. Thường đi kèm với các danh từ như 'argument', 'evidence', 'story', 'need'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'compellen' (bắt buộc), bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere' (com- = cùng nhau + pellere = đẩy). Nghĩa ban đầu liên quan đến ép buộc, nhưng dần phát triển thành nghĩa 'thuyết phục' vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'compulsory' (bắt buộc) hoặc 'compel' (bắt buộc, thúc đẩy).

Phân tích từ

com-
tiền tố Latin có nghĩa là 'cùng nhau'
prefix
+
-pell-
gốc Latin 'pellere' nghĩa là 'đẩy'
root
+
-ing
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.