Looking up...
She has a very competitive nature.
Cô ấy có tính cách rất cạnh tranh.
Có tính chất cạnh tranh, muốn giành được vị trí hoặc lợi ích hơn người khác.
The market is highly competitive.
Thị trường rất cạnh tranh.
He is a competitive athlete.
Anh ấy là một vận động viên cạnh tranh.
Thường dùng để mô tả tình trạng cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, hoặc các lĩnh vực khác.
Từ 'competitive' thường dùng để mô tả thị trường hoặc sản phẩm có tính cạnh tranh cao.
Dùng 'competitive' để mô tả tình trạng cạnh tranh, không dùng để mô tả người hoặc vật có tính cạnh tranh.
Từ gốc Latin 'competitivus', có nghĩa là 'cạnh tranh'.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, hoặc các lĩnh vực khác.