comparative
/ˈkɒmpərətɪv/adjective★Trung cấp
trang trọng
Dùng để so sánh hai cái gì đó, thường dùng với các từ như 'than' hoặc 'to'.
She is more intelligent than her brother.
Cô ấy thông minh hơn anh trai mình.
💡
Dạng so sánh thường được tạo bằng cách thêm 'more' trước tính từ hoặc 'er' vào cuối tính từ ngắn.
chuyên ngành
Trong ngữ pháp, dạng so sánh của một tính từ hoặc trạng từ.
The comparative of 'big' is 'bigger'.
Dạng so sánh của 'big' là 'bigger'.
💡
Dạng so sánh thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng.
Cụm từ kết hợp
comparative advantageưu thế so sánhcomparative analysisphân tích so sánh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
comparative advantagecụm từ
ưu thế so sánh
💡Mẹo hay
Sử dụng 'than' hoặc 'to'
Khi sử dụng dạng so sánh, thường dùng 'than' hoặc 'to' để kết nối hai đối tượng.
⚡Quy tắc vàng
Dạng so sánh
Dạng so sánh thường được tạo bằng cách thêm 'more' trước tính từ hoặc 'er' vào cuối tính từ ngắn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'comparativus', có nghĩa là 'so sánh'.
📝Ghi chú sử dụng
Dạng so sánh thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống.
Phân tích từ
compar
so sánh
root-ative
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt