Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compensation grade

compensation grade

/ˌkɒmpənˈseɪʃən ɡreɪd/
bậc lương

The company offers different compensation grades based on experience.

Công ty cung cấp các bậc lương khác nhau dựa trên kinh nghiệm.


Tài chính
trang trọng

Bậc lương hoặc mức lương được xác định theo quy định của công ty hoặc ngành nghề, thường dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng và vị trí công việc của nhân viên.

Employees are promoted to higher compensation grades after completing training programs.

Nhân viên được thăng cấp lên các bậc lương cao hơn sau khi hoàn thành các khóa đào tạo.

Thông thường được sử dụng trong các chính sách lương của công ty hoặc hợp đồng lao động.

Cụm từ kết hợp

compensation grade systemhệ thống bậc lươngcompensation grade adjustmentđiều chỉnh bậc lương

Từ đồng nghĩa

salary gradepay gradecompensation level

Cụm từ liên quan

salary scalecụm từ
bậc lương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'compensation grade' trong ngữ cảnh chính thức về lương và chính sách nhân sự.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Bậc lương là một khái niệm chính thức trong quản lý nhân sự, không nên sử dụng nhầm với các thuật ngữ khác như 'mức lương' hoặc 'phụ cấp'.

Nguồn gốc từ

Từ 'compensation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compensatio' (bù đắp), và 'grade' có nghĩa là bậc, cấp bậc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức về lương, hợp đồng lao động hoặc chính sách nhân sự của công ty.

Phân tích từ

compensation
lương, tiền bù
root
+
grade
bậc, cấp bậc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.