Looking up...
Chuyển đổi mã nguồn thành mã máy hoặc mã trung gian có thể thực thi bằng cách sử dụng trình biên dịch.
He compiled the program using the latest compiler.
Anh ấy biên dịch chương trình bằng trình biên dịch mới nhất.
Trong lập trình, biên dịch thường liên quan đến việc chuyển đổi mã nguồn thành mã máy hoặc mã trung gian.
Tập hợp hoặc biên tập các tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu.
She compiled a list of references for her research paper.
Cô ấy biên tập một danh sách các tài liệu tham khảo cho bài báo nghiên cứu của mình.
Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không liên quan đến lập trình.
Khi nói về lập trình, 'compile' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi mã nguồn thành mã máy.
'Compile' chuyển đổi mã nguồn trước khi chạy, còn 'interpret' thực thi mã nguồn trực tiếp.
Từ gốc tiếng Latin 'compilare' có nghĩa là 'tập hợp, biên tập'.
Trong lập trình, 'compile' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi mã nguồn thành mã máy. Trong ngữ cảnh tổng quát, nó có thể có nghĩa là tập hợp hoặc biên tập thông tin.