Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

compete

/kəmˈpiːt/
verb★Trung cấp— cạnh tranh
trang trọng

Tham gia một cuộc thi hoặc đấu tranh để giành chiến thắng hoặc đạt được một mục tiêu nhất định.

She decided to compete in the national championship.

Cô ấy quyết định tham gia giải vô địch quốc gia.

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác.

thông thường

Đấu tranh với một đối thủ hoặc đối thủ để giành ưu thế.

The two companies are competing for the same customers.

Hai công ty đang cạnh tranh để giành cùng một nhóm khách hàng.

💡

Có thể được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

compete forcạnh tranh để giànhcompete againstcạnh tranh vớicompete intham gia cạnh tranh trong

Từ đồng nghĩa

contendrivalviechallenge

Từ trái nghĩa

cooperatecollaborateyield

Cụm từ liên quan

compete with oneselfcụm từ
cạnh tranh với chính mình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'compete' với các từ liên quan như 'for', 'against', hoặc 'in' để tạo ra ý nghĩa chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Sử dụng 'compete' khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh hoặc đấu tranh để giành chiến thắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'competere' có nghĩa là 'đấu tranh cùng nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'compete' thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác. Nó có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc bất qui.

Phân tích từ

com-
cùng
prefix
+
-pete
đấu tranh
root
+
-re
là một phần của động từ Latin
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.