Looking up...
Tham gia một cuộc thi hoặc đấu tranh để giành chiến thắng hoặc đạt được một mục tiêu nhất định.
She decided to compete in the national championship.
Cô ấy quyết định tham gia giải vô địch quốc gia.
Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác.
Đấu tranh với một đối thủ hoặc đối thủ để giành ưu thế.
The two companies are competing for the same customers.
Hai công ty đang cạnh tranh để giành cùng một nhóm khách hàng.
Có thể được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc cá nhân.
Đảm bảo sử dụng 'compete' với các từ liên quan như 'for', 'against', hoặc 'in' để tạo ra ý nghĩa chính xác.
Sử dụng 'compete' khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh hoặc đấu tranh để giành chiến thắng.
Từ gốc Latin 'competere' có nghĩa là 'đấu tranh cùng nhau'.
Từ 'compete' thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác. Nó có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc bất qui.