comparison
so sánhShe made a comparison between the two cars.
Cô ấy đã so sánh hai chiếc xe.
trang trọng
Hành động hoặc quá trình so sánh hai hoặc nhiều đối tượng để tìm ra điểm giống và khác nhau.
The report includes a detailed comparison of the market trends.
Báo cáo bao gồm một so sánh chi tiết về xu hướng thị trường.
Có thể dùng ở dạng đếm được (a comparison) hoặc không đếm được (comparison).
Cụm từ kết hợp
make a comparisonthực hiện một so sánhdraw a comparisonrút ra một so sánhcompare ... to ...so sánh ... với ...
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng 'make a comparison'
Khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện hành động so sánh, dùng cấu trúc 'make a comparison' + between/among.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'comparare' (so sánh) qua tiếng Pháp cổ 'comparaison', cuối cùng thành 'comparison' trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt thường dùng 'so sánh' thay cho 'comparison'. Khi nói về kết quả, có thể dùng 'so sánh' hoặc 'đối chiếu'.
Từ Điển Anh Việt