competitor

/kəmˈpɛtɪtər/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
chung

Một người hoặc tổ chức tham gia cạnh tranh với người hoặc tổ chức khác trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

The new startup is a strong competitor in the tech industry.

Công ty khởi nghiệp mới là một đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trong ngành công nghệ.

In business, competitors often try to outperform each other.

Trong kinh doanh, các đối thủ thường cố gắng vượt qua nhau.

💡

Trong kinh doanh, từ này thường dùng để chỉ các công ty hoặc tổ chức cạnh tranh với nhau trong cùng một thị trường.

chung

Một vận động viên hoặc đội tham gia cùng một cuộc thi hoặc giải đấu.

The athlete's main competitor in the race was from Germany.

Vận động viên chính của anh ấy trong cuộc đua là từ Đức.

The team's biggest competitor in the league is the defending champions.

Đội lớn nhất của họ trong giải đấu là đội đương kim vô địch.

💡

Trong thể thao, từ này thường dùng để chỉ các vận động viên hoặc đội tham gia cùng một giải đấu.

Cụm từ kết hợp

strong competitorđối thủ cạnh tranh mạnh mẽmain competitorđối thủ chínhdirect competitorđối thủ trực tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compete withcụm từ
cạnh tranh với
beat the competitioncụm từ
vượt qua đối thủ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Hãy chú ý sử dụng từ này trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Đối thủ cạnh tranh

Trong kinh doanh, 'competitor' thường dùng để chỉ các công ty cạnh tranh với nhau trong cùng một thị trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'competitor' có nghĩa là 'người tham gia cùng một cuộc thi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh và thể thao, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống khác liên quan đến cạnh tranh.

Phân tích từ

compete
cạnh tranh
root
+
-itor
người thực hiện hành động
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI