Looking up...
Một người hoặc tổ chức cạnh tranh với người khác trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong kinh doanh hoặc thể thao.
The two companies are major competitors in the tech industry.
Hai công ty này là những đối thủ lớn trong ngành công nghệ.
He became her biggest competitor in the race.
Anh ta trở thành đối thủ lớn nhất của cô ấy trong cuộc đua.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực cạnh tranh nào.
Từ 'competitor' thường được sử dụng trong các bài viết kinh doanh hoặc báo cáo thị trường để chỉ các đối thủ cạnh tranh.
'Competitor' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao, trong khi 'rival' có thể mang ý nghĩa cạnh tranh gay gắt hơn.
Từ tiếng Anh 'competitor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competitor', có nghĩa là 'người cạnh tranh'.
Trong tiếng Anh, từ 'competitor' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc tổ chức cạnh tranh với người khác trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Việt, từ 'đối thủ' là từ tương đương phổ biến nhất.