Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 24
Browse EN→VI
788 words • Page 24 of 40
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
concession
/kənˈsɛʃən/
noun
sự nhượng bộ
concise
/kənˈsaɪs/
adjective
ngắn gọn, rõ ràng
conclave
/ˈkɒn.klɪv/
noun
cuộc họp bí mật
conclude
/kənˈkluːd/
verb
kết luận
conclusion
/kənˈkluːʒən/
noun
kết luận
conclusively
/kənˈkluːsɪvli/
adverb
một cách rõ ràng và thuyết phục
concrete
/ˈkɒŋkriːt/
noun, adjective
bê tông
concretely
/ˈkɒŋ.kriːt.li/
adverb
một cách rõ ràng và cụ thể
concur
/kənˈkɜːr/
verb
đồng ý, tán thành
concurrently
/kənˈkʌr.ənt.li/
adverb
đồng thời
condemn
/kənˈdɛm/
verb
lên án
condition
/kənˈdɪʃən/
noun
tình trạng
conduct
/kənˈdʌkt/
noun|verb
hành vi
confer
/kənˈfɜːr/
verb
trao tặng (danh hiệu, quyền lợi)
conference
/ˈkɒnfərəns/
noun
cuộc họp, hội nghị
confess
/kənˈfɛs/
verb
thú nhận
confession
/kənˈfɛʃ.ən/
noun
lời thú tội
confidence
/ˈkɒnfɪdəns/
noun
sự tự tin
confident
/ˈkɒnfɪdənt/
adjective
tự tin
confidentially
/ˌkɒnfɪˈdenʃəli/
adverb
bí mật
← Previous
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Next →