Looking up...
Có khả năng, có năng lực để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách hiệu quả.
The doctor is competent in diagnosing complex diseases.
Bác sĩ có khả năng chẩn đoán các bệnh phức tạp.
Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người.
Dùng 'competent' để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người, không dùng để mô tả tính cách.
Từ gốc Latin 'competens' (tương ứng, phù hợp), từ 'com-' (với) và 'petere' (cố gắng).
Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.