competent
có khả năng, có năng lựcShe is a competent doctor.
Cô ấy là một bác sĩ có năng lực.
trang trọng
Có khả năng, có năng lực, có đủ kỹ năng để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.
The team is competent in handling complex projects.
Đội ngũ có khả năng xử lý các dự án phức tạp.
Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.
Cụm từ kết hợp
competent professionalchuyên gia có năng lựccompetent workernhân viên có năng lựccompetent teamđội ngũ có năng lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'competent' thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'competens', có nghĩa là 'đủ điều kiện, phù hợp'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.
Phân tích từ
com-
với
prefix-pet-
đủ điều kiện
root-ent
người hoặc vật có tính chất đó
suffixTừ Điển Anh Việt