competent

/ˈkɒmpɪtənt/
có khả năng, có năng lực

She is a competent doctor.

Cô ấy là một bác sĩ có năng lực.


trang trọng

Có khả năng, có năng lực, có đủ kỹ năng để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.

The team is competent in handling complex projects.

Đội ngũ có khả năng xử lý các dự án phức tạp.

Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

competent professionalchuyên gia có năng lựccompetent workernhân viên có năng lựccompetent teamđội ngũ có năng lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'competent' thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'competens', có nghĩa là 'đủ điều kiện, phù hợp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-pet-
đủ điều kiện
root
+
-ent
người hoặc vật có tính chất đó
suffix
Từ Điển Anh Việt