Looking up...
Sự cảm thông, lòng thương xót, sự đồng cảm
The nurse showed great compassion to her patients.
Cô y tá thể hiện sự cảm thông lớn đối với bệnh nhân của mình.
Từ tiếng Latin 'compassio', có nghĩa là 'cảm thông cùng'
Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ, hỗ trợ