compassion

/ˈkʌm.pə.ʃən/
nounTrung cấp sự thương xót
trang trọng

Sự thương xót, lòng thương xót đối với những người đang gặp khó khăn hoặc đau khổ.

Compassion is the foundation of many humanitarian efforts.

Sự thương xót là nền tảng của nhiều nỗ lực nhân đạo.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả sự quan tâm và sự giúp đỡ đối với những người đang gặp khó khăn.

Cụm từ kết hợp

show compassionthể hiện sự thương xótact of compassionhành động thương xótcompassionate personngười có lòng thương xót

Cụm từ liên quan

compassionate carecụm từ
chăm sóc thương xót
compassion fatiguecụm từ
sự mệt mỏi vì lòng thương xót

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'compassion' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và có thể được sử dụng để mô tả sự quan tâm và sự giúp đỡ đối với những người đang gặp khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'compassion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compassio', có nghĩa là 'sự chia sẻ đau khổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và có thể được sử dụng để mô tả sự quan tâm và sự giúp đỡ đối với những người đang gặp khó khăn.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-passion
đau khổ
root
Từ Điển Anh Việt