Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compare like with like

compare like with like

/kəmˈpeəɹ laɪk wɪð laɪk/
so sánh những thứ tương tự với nhau

To make a fair comparison, you should compare like with like.

Để so sánh công bằng, bạn nên so sánh những thứ tương tự với nhau.


trang trọng

So sánh các đối tượng hoặc tình huống tương tự với nhau để đảm bảo công bằng và chính xác trong việc đánh giá.

When comparing products, it's important to compare like with like to avoid misleading conclusions.

Khi so sánh sản phẩm, rất quan trọng phải so sánh những thứ tương tự với nhau để tránh kết luận sai lệch.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tính công bằng và logic.

Cụm từ kết hợp

fair comparisonso sánh công bằngapples to applesso sánh những thứ tương tự

Từ đồng nghĩa

compare apples to applesmake a fair comparison

Từ trái nghĩa

compare apples to oranges

Cụm từ liên quan

apples to applescụm từ
so sánh những thứ tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh công bằng

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tính công bằng trong việc so sánh.

Quy tắc vàng

Công bằng trong so sánh

Luôn đảm bảo rằng bạn đang so sánh các đối tượng hoặc tình huống tương tự để kết luận chính xác.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ ý tưởng so sánh các đối tượng có tính tương tự để đảm bảo tính công bằng trong việc đánh giá.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tính công bằng và logic, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và pháp lý.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.