Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 20
Esplora VI→VI
847 words • Page 20 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
kim loại
/kim lɔːj/
noun
chất liệu có tính dẫn điện
kim loại bạc
/kim lɔːj ɓak/
noun
kim loại quý hiếm
kim loại nhẹ
/kim lɔ̂ːj ɲɛ̰ʔ/
noun phrase
kim loại nhẹ
kim loại nặng
/kim lɔːj naːŋ/
phrase
kim loại có trọng lượng riêng cao
kim loại quý
/kim lɔːj kwi/
noun phrase
kim loại có giá trị cao
kit test
/kɪt tɛst/
noun phrase
bộ kiểm tra
kì
/kì/
noun
kỳ, thời kỳ
kẻ thù
/kɛ̂ tʰuʔ/
noun
người thù, kẻ địch
kẻ thù chính
/kɛ̂ tʰù t͡ɕïŋ/
phrase
đối thủ chính
kẻ thù của xã hội
/kɛ̂ tʰṵ kɨə̂ sɐ̰ː hɔ̂j/
phrase
người gây hại cho cộng đồng
kẻ địch
/kɛ̂ ɗḭc/
phrase
người hoặc nhóm đối lập
kỳ
/kḭ/
noun
kỳ học
lemongrass
/ˈlɛmənˌɡræs/
noun
cây thơm dùng làm gia vị
livestream
/ˈlaɪvstriːm/
noun
truyền hình trực tiếp
liên tục
/liən tɨk/
adverb
tiếp diễn không ngừng
lo lắng
/lɔː lɐŋ/
phrase
lo lắng
lo sợ
/lɔ˧˩ səː˧˨˧/
phrase
sợ hãi, hoảng sợ
loạn
/lwa̰ːn˧˨˧/
adjective
rối loạn, hỗn loạn
luộc
/luək/
verb
nấu chín trong nước
làm
/lə̤m˧˨˧/
verb
thực hiện, tạo ra, hoàn thành
Precedente
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Avanti