Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 18

Esplora VI→VI

847 words • Page 18 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
hùng
/hʊŋ/
adjective
hùng mạnh, mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
hạnh phúc
/hajŋ̟˧˥ fʊwk͡p̚˧˥/
danh từ / tính từ
trạng thái vui sướng
hấp
/hấp/
verb
chế biến bằng hơi nóng
hấp thụ
/həp tʰɨ̄/
verb
hấp thu, tiếp nhận
hầm
/hə̤m˧˨˧/
noun
khu vực dưới mặt đất
hẹn gặp lại
/hɛ́n ɣɐ̤p la̰ːj/
phrase
lời chào tạm biệt
hết
/hɛ́t/
adverb|verb
kết thúc, không còn
hệ thống điều hòa không khí
/hḛ̂ tộ̂nɗ̠îə̂w ɗîə̂w hɔ̂̀a kɔ̂ŋ kʰî/
phrase
máy điều hòa không khí
học
/hɔ́k̚˧˩/
verb
tiếp thu kiến thức
hộp lớn
/hɔp lɔn/
phrase
hộp có kích thước lớn
hộp nhỏ
/hɔp ɲɔˀ/
noun
hộp nhỏ gọn
hợp lý
/hə̰ːp li/
adjective
hợp với lý do, có lý lẽ
hủy diệt
/hwi˧ˀ˦ diə̰ʔt˨˩˨/
phrase
xóa bỏ hoàn toàn
i
/i/
pronoun
tôi
kho
/xɔ/
noun
kho báu
khu cách ly
/xuː kaːk liː/
noun
khu vực được phân cách để ngăn chặn sự lây lan
khu đất
/kʰu˧˧ ʔɗɐt˧˥/
noun
vùng đất có ranh giới xác định
khu đất có giá
/kʰu ɗɐ̰t̚˦ˀ˥ kɔ˧˦ za˧˥/
phrase
mảnh đất có giá trị kinh tế
khách
/kʰaːk˧˦/
noun
người đến thăm hoặc mua hàng
khách hàng
/kʰaːk haːŋ/
noun
người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ
Precedente131415161719202122Avanti