Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 21

Esplora VI→VI

847 words • Page 21 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
làm bài tập
/lə̤m ba̰ːj ta̰ːp/
phrase
hoàn thành các bài tập học tập
làm cho hài lòng
/ləːm ʨo haːj lə̤ːŋ/
phrase
thỏa mãn, làm hài lòng
lá rau
/laː˧˦ zaːw˧˧/
phrase
lá của cây rau
lãi suất
/lâːj swaːt/
noun
tỷ lệ lãi
lãng quên
/laːŋ˧˧ kwen˧˧/
phrase
quên đi, không còn nhớ
lãnh thổ
/lajŋ tʰoˀ/
noun
khu vực được quản lý bởi một chính quyền
lòng tốt
/lə̤wŋ tɔt/
phrase
tính chất tốt bụng
lùa gà
/lùə ɣà/
phrase
làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn
lũ
/lɨː/
noun
cơn lũ (đổ nước)
lũ lụt
/lu˧˦ lụt˧˦/
noun
ngập lụt, nước dâng cao
lương
/lɨəŋ˧/
noun|verb
tiền công nhận được
lương tối thiểu
/lɨəŋ toi˧˩ tʰiə̰˧ mɨ̰˧/
noun phrase
mức lương thấp nhất theo quy định
lạm phát
/ləːm˧˥ faːt˧˥/
noun
tăng giá quá mức
lấy ra
/ləːj zaː/
phrasal_verb
đưa ra, lấy ra khỏi
lần
/lən/
noun
sự lần thứ
lần cuối
/lən kɔ̂j/
phrase
lần cuối cùng
lần cuối cùng
/lən kɨəj kɨŋ/
phrase
lần cuối cùng
lần nữa
/lən nɨəˀ/
phrase
một lần nữa
lần đầu
/lən ɗə̂w/
phrase
lần đầu tiên
lần đầu tiên
/lən ɗə̂w tiən/
phrase
lần đầu tiên
Precedente161718192022232425Avanti