/kwaːn hḛ tḭɲ zḭk kɔŋ aːn təːn/
phrasehoạt động tình dục không có biện pháp bảo vệ
/kwaːŋ˧˧ ʈɹuŋ˧˧/
proper nounnhà vua và tướng lĩnh nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam
/kwaj/
verbxay dựng, làm ra
/kwaː˧˦ ɗat˧˥/
phrasequá mức giá cao
/kwaːn˧ kaː˨˩ fe˧˧/
danh từ (noun)nơi bán cà phê
/kwaːn ʔan/
nounnơi phục vụ thức ăn
/kwǎn ʔan ʔawŋ/
phrasenhà hàng hoặc quán ăn
/kwən mət/
phrasequên hoàn toàn, không còn nhớ gì
/kwɨ˧ˀ˦ zaː˧ˀ˦/
adjective phrasegiá trị cao, quý báu
/kwat˧˥/
nounthiết bị làm mát không khí
/kwat laɲ˧ˀ˦˧˨/
noun phrasemáy quạt điện làm mát không khí
/kwat taj/
nounquạt nhỏ có tay quạt
/kwaː kaː/
nountrái cây chua ngọt
/kwaː kaː t͡ɕuə/
nountrái cây có vỏ đỏ, thịt đỏ và hạt nhỏ
/kwaː˧˩˧ xe˧˥˧/
phrasetrái cây có vỏ dày, thịt xốp, hương thơm