Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. Pagina 1

Esplora VI→VI

19 words • Page 1 of 1

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Quan hệ tình dục không an toàn
/kwaːn hḛ tḭɲ zḭk kɔŋ aːn təːn/
phrase
hoạt động tình dục không có biện pháp bảo vệ
Quang Trung
/kwaːŋ˧˧ ʈɹuŋ˧˧/
proper noun
nhà vua và tướng lĩnh nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam
quay
/kwaj/
verb
xay dựng, làm ra
quá đắt
/kwaː˧˦ ɗat˧˥/
phrase
quá mức giá cao
quán
/kwǎn/
noun
nhà hàng
quán cà phê
/kwaːn˧ kaː˨˩ fe˧˧/
danh từ (noun)
nơi bán cà phê
quán ăn
/kwaːn ʔan/
noun
nơi phục vụ thức ăn
quán ăn uống
/kwǎn ʔan ʔawŋ/
phrase
nhà hàng hoặc quán ăn
quên
/kwɛn/
verb
quên đi
quên mất
/kwən mət/
phrase
quên hoàn toàn, không còn nhớ gì
quý giá
/kwɨ˧ˀ˦ zaː˧ˀ˦/
adjective phrase
giá trị cao, quý báu
quýt
/kwɪt/
noun
loại cam nhỏ
quạt
/kwat˧˥/
noun
thiết bị làm mát không khí
quạt gió
/kwat ziəw/
noun
máy quạt
quạt lạnh
/kwat laɲ˧ˀ˦˧˨/
noun phrase
máy quạt điện làm mát không khí
quạt tay
/kwat taj/
noun
quạt nhỏ có tay quạt
quả cà
/kwaː kaː/
noun
trái cây chua ngọt
quả cà chua
/kwaː kaː t͡ɕuə/
noun
trái cây có vỏ đỏ, thịt đỏ và hạt nhỏ
quả khế
/kwaː˧˩˧ xe˧˥˧/
phrase
trái cây có vỏ dày, thịt xốp, hương thơm