Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 16

Esplora VI→VI

847 words • Page 16 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
dịch
/dḭk/
verb
dịch chuyển
dịu dàng
/ziw˧˨ʔ zaːŋ˨˩/
adjective
nhẹ nhàng và êm ái
dừng học
/ɗɨŋ hawk/
phrase
ngừng học tập
em bé
/ɛm˧˥ ɓɛ˧˥/
noun
con trẻ nhỏ
flex
/flɛks/
verb|noun
hiển thị sức mạnh hoặc tài năng của mình
ghét
/ɣɛ́t/
verb
cảm giác ghét bỏ, chán ghét
ghét thù
/ɣɛ́t tʰṵ/
phrase
căm thù sâu sắc
ghế
/ɣe˧˦/
noun
đồ dùng để ngồi
gia
/ɟaː/
noun
gia đình
gia đình
/zaː˧˧ ɗïŋ˨˩/
noun
tổ ấm
giá
/zɨaː/
noun
giá cả
giá cao
/ɣi˧˦ kaːw˧˧/
phrase
giá trị cao
giá cả hợp lý
/ɣi˧˦ kaː˧˨ həːp˧˨ li˧˥/
phrase
đáng giá, hợp lý về chi phí
giá không hợp lý
/ɣi˧˦ xaːwŋ˧˥ həːp˧˨ʔ li˧˥˧/
phrase
giá cao quá hoặc thấp quá so với giá trị thực tế
giá phải chăng
/zaː˧˦ faːj˧˨˧ ʨaŋ˧˧/
phrase
phù hợp với giá trị
giá tốt
/ɟaː˧˦ tɔt˧˥/
phrase
giá cả hợp lý
giá vàng
/ɣi˧˦ vaːŋ˧˦/
phrase
giá của vàng
giãn cách
/zǎːn kâːk/
phrase
giãn cách giữa các cá thể để ngăn chặn lây lan
giường
/zuəŋ˧˩˧/
noun
đồ dùng để ngủ
giải cứu
/zai˧˩˧ kiw˧˩˧/
verb
cứu giúp, giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng khó khăn
Precedente111213141517181920Avanti