Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 24

Esplora VI→VI

847 words • Page 24 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
ngoáy mũi
/ŋwaj muːj/
verb
hít mạnh mũi
ngày
/ŋaːj˨˩/
noun
khoảng thời gian 24 giờ
ngày tháng
/ŋaːj tʰaːŋ/
phrase
thời gian
ngư
/ŋɨ˧˧/
noun
cá
người
/ŋɨəj/
noun
con người
người bán
/ŋɨəj ɓaːn/
phrase
người bán hàng
người bạn
/ŋɨəj ɓaːn/
phrase
người thân thiết
người ghét
/ŋuɛjət/
noun
A person who dislikes or is opposed to something.
người già
/ŋɨə̂j zaːˀ/
noun
người có tuổi cao
người khác
/ŋɨəj xaːk/
phrase
người khác
người lớn
/ŋɨəj lɔn/
noun
người đã trưởng thành
người lớn tuổi
/ŋɨəj lɔn˧˨ tɨəj˧˨/
phrase
người già
người mua
/ŋɨə̂j mɨə̂/
noun phrase
người mua hàng
người nào
/ŋɨəj naːw/
phrase
dùng để hỏi hoặc chỉ định một người cụ thể
người phục vụ
/ŋɨə̀ fʊ̀k vɨ̀/
noun
nhân viên phục vụ
người quản lý
/ŋɨəj kwâːn liː/
noun
người có trách nhiệm điều hành hoặc giám sát một tổ chức, dự án hoặc nhóm người
người sở hữu
/ŋɨə̂j sɔ̰ˀ hɨə̰w/
phrase
chủ sở hữu, chủ nhân
người thù
/ŋɨəj tʰu/
phrase
người thù địch
người tiêu dùng
/ŋɨə̂j tʰiəw dʊŋ/
noun phrase
người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm dịch vụ
người trưởng thành
/ŋɨəj ʈɨəŋˈtʰa̰ːj/
noun
người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần
Precedente192021222325262728Avanti