Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 15

Esplora VI→VI

847 words • Page 15 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
cờ lê
/kɜːˈleɪ/
noun
loại đất sét có màu vàng nhạt
củ gừng
/kɨ̂ ɣɨ̂ŋ/
noun
củ gừng
củ hành
/kɨ̃ hàːŋ/
noun
hành tây
cứu trợ
/kɨw˧˨ʔ tɹɔˀ˧˨ʔ/
noun
hỗ trợ khẩn cấp
cửa hàng cà phê
/kɨə haːŋ kaː pe/
phrase
quán cà phê
danh sách món ăn
/ɗaːjʔ ʂaːk mɔːn ʔaːn/
phrase
danh sách các món ăn
di chuyển vi mô
/ɗi t͡ɕɨən vi mo/
phrase
di chuyển của các tế bào hoặc các cấu trúc vi mô
drama
/ˈdrɑːmə/
noun
kịch kịch
dàn
/zaːn/
noun
bộ, nhóm, dàn nhạc
dĩa lớn
/ɗîə lɔn/
phrase
món ăn được phục vụ trên một đĩa lớn
dĩa nhỏ
/ziə̰˧˩˧ ɲɔ̰˦ˀ˥/
noun
đĩa ăn bằng sứ, thủy tinh hoặc kim loại nhỏ
dĩa nhỏ bé
/ɗiəˈɲɔ˧˩˧ ɲɔ˧˩˧ be˧˩˧/
phrase
dĩa có kích thước nhỏ
dĩa nhỏ gọn
/ɗiə˧˩˧ ɲɔ˧˩ ɣɔn˧˥/
phrase
dĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹ
dưa chua
/dɨə˧˩˧ tɕuə˧˧/
noun
trái cây chua được làm từ dưa hấu
dưa chuột
/dɨə˧ˀ˦ ʨuət˧˥/
noun
loại rau củ có hình tròn và mùi thơm
dưa muối
/zɨə̯ˀ mɨjˀ/
noun phrase
dưa ngâm muối
dầu bếp
/də̤w bḛp/
noun
dầu nấu nướng
dầu nấu ăn
/də̤w nə̤w ʔan/
noun
dầu dùng để nấu các món ăn
dầu ăn
/zə̀w ăn/
noun
chất béo dạng lỏng dùng trong nấu ăn
dễ chịu
/ɗe˧˩˧ tʰɨə˧˩˧/
adjective
tính chất dễ chịu, dễ chịu
Precedente101112131416171819Avanti