Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kit test

kit test

/kɪt tɛst/Từ vay mượn từ English kit test
bộ kiểm tra

Chúng tôi đã hoàn thành bộ kiểm tra này để đánh giá hiệu suất của sản phẩm.

Chúng tôi đã hoàn thành bộ kiểm tra này để đánh giá hiệu suất của sản phẩm.


trang trọng

bộ kiểm tra hoặc tập các bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá hiệu suất, tính năng hoặc chất lượng của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình

Nhân viên kỹ thuật đã thực hiện bộ kiểm tra này để phát hiện lỗi trong phần mềm.

Nhân viên kỹ thuật đã thực hiện bộ kiểm tra này để phát hiện lỗi trong phần mềm.

Bộ kiểm tra này bao gồm các trường hợp kiểm tra khác nhau để đảm bảo tính toàn diện.

Bộ kiểm tra này bao gồm các trường hợp kiểm tra khác nhau để đảm bảo tính toàn diện.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc các lĩnh vực yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

thực hiện bộ kiểm trato perform the test kitbộ kiểm tra chất lượngquality test kitbộ kiểm tra hiệu suấtperformance test kit

Từ đồng nghĩa

bộ kiểm tratập kiểm trabộ kiểm tra chất lượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bộ kiểm tra thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'kit' (bộ dụng cụ) và 'test' (kiểm tra), được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các bài kiểm tra hoặc bộ dụng cụ được thiết kế để đánh giá một sản phẩm hoặc quá trình.

Phân tích từ

kit
bộ dụng cụ
root
+
test
kiểm tra
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.