Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. luộc

luộc

/luək/
nấu chín trong nước

Mẹ luộc trứng gà cho bữa sáng.

Mẹ nấu chín trứng gà trong nước cho bữa sáng.


thông thường

Nấu chín thức ăn bằng cách ngâm trong nước sôi

Luộc rau cải cho món canh.

Nấu chín rau cải trong nước sôi để làm món canh.

Cần luộc chín thịt trước khi nướng.

Cần nấu chín thịt bằng cách luộc trước khi nướng.

Thường dùng với các loại thực phẩm như trứng, rau, thịt.

Cụm từ kết hợp

luộc chínnấu chín hoàn toàn bằng cách luộcluộc sôinấu chín trong nước đang sôiluộc mềmnấu chín đến khi mềm

Từ đồng nghĩa

nấusôihấp

Từ trái nghĩa

nướngránchiên

Cụm từ liên quan

luộc chíncụm từ
nấu chín hoàn toàn bằng cách luộc
luộc sôicụm từ
nấu chín trong nước đang sôi

Mẹo hay

Sử dụng 'luộc' với thực phẩm mềm

Luộc thường dùng với rau, trứng, thịt mềm để giữ được hương vị và chất dinh dưỡng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'luộc' và 'hấp'

'Luộc' thường dùng với nước nhiều hơn, còn 'hấp' dùng với nước ít hoặc hơi nước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, từ 'luộc' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến hành động nấu chín trong nước.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là với các món ăn Việt Nam truyền thống.

Phân tích từ

luộc
nấu chín trong nước
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.