Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. Pagina 1

Esplora VI→VI

29 words • Page 1 of 2

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Hiệp lực
/hiep lʉk/
noun
liên minh quân sự
Hà Nội
/haːˀ nɔjˀ/
proper noun
thủ đô của Việt Nam
Hạn mặn
/haːn mɐ̃n/
phrase
ngày cuối cùng của một sự kiện hoặc thời gian nhất định
Hạnh
/haɲ˧ˀ˦˧˥/
noun
hạnh phúc
Hậu Covid
/hə̂w kɔvɪt/
phrase
kỳ hậu đại dịch Covid-19
Học trực tuyến
/hə̌ːk tɹɨ̰ʔk tuə̰n/
phrase
học tập qua internet
Hội tụ
/ho̰i tɨ̰ʔ/
verb
tập hợp, gom lại
hanh-phuc
/hăɲ ˈfuk/
noun
niềm hạnh phúc
hanhphuc
/hanh fuk/
noun
—
hiếm
/hiəm˧˥/
adjective
ít gặp, không thường xuyên
hiểu
/hiəw˧˩˧/
verb
nhận biết, hiểu biết
hy vọng
/hɨ̤˧˩˧ voŋ˧ˀ˨˩/
verb
mong muốn điều tốt đẹp xảy ra
hành
/hàɲ/
noun|verb|adjective
hành động
hành khách
/hajŋ kəjk/
noun
người đi du lịch hoặc di chuyển bằng phương tiện giao thông
hành vật
/hàɲˀvə̀t˧˩/
danh từ
đồ vật được mang theo
hành động thủ công
/hajŋˀ ɗoŋˀ tʰu kəwŋˀ/
phrase
làm việc bằng tay
hùng
/hʊŋ/
adjective
hùng mạnh, mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
hạnh phúc
/hajŋ̟˧˥ fʊwk͡p̚˧˥/
danh từ / tính từ
trạng thái vui sướng
hấp
/hấp/
verb
chế biến bằng hơi nóng
hấp thụ
/həp tʰɨ̄/
verb
hấp thu, tiếp nhận
2Avanti