Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 23

Esplora VI→VI

847 words • Page 23 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
mất thanh khoản
/mət̚ tʰajŋ̟ kwan̟/
phrase
không có khả năng thanh toán
mất việc
/mət viək/
phrase
thất nghiệp
mắm tôm
/măm təːm/
noun
món ăn đặc sản từ tôm
mẹ
/mɛ̄˧˧/
noun
người phụ nữ sinh ra mình
mẹ già
/mɛ̂ ɟaː/
phrase
mẹ đã lớn tuổi
mẹ nuôi
/mɛ̂ nuəj/
noun
người nuôi con nuôi
mẹ ruột
/mɛ̂ ruət/
phrase
mẹ thân sinh
mẹ đẻ
/mɛ̂ ɗɛ̰ə/
phrase
người mẹ sinh ra
một
/mo̰t/
numeral
số một
một phần
/môt fǎn/
phrase
một phần của một tổng thể
một số
/mot so/
phrase
một vài, một phần
mở
/məː˧ˀ˦˧˥/
verb
mở ra, mở rộng
mực
/mɨ̀k̚˧˨/
danh từ
động vật thân mềm hai vỏ
mực đen
/mɨk ɗɛn/
noun
mực nâu đen dùng để viết
mực ống
/mɨ́k ɔ́ŋ/
noun
mực nang
net-zero
/net ˈziːroʊ/
phrase
giảm thải carbon lương bằng không
nghiên cứu
/ŋiən˧ˀ˦ kiəw˧ˀ˦/
noun
tìm hiểu sâu rộng
nghĩ
/ŋɨ́/
verb
suy nghĩ, nghĩ về
nghỉ hưu
/ŋi˧ˀ˦ hiw˧ˀ˦/
verb
nghỉ việc vì đã đến tuổi
ngon
/ŋɔn/
adjective
có vị ngon, hấp dẫn
Precedente181920212224252627Avanti