/eɪ aɪ/
abbreviationtrí tuệ nhân tạo
/aːj˧˧ taːw˧˩˧ sïŋ˧˧/
danh từ (noun phrase)AI tự động tạo ra nội dung
/ʔaːn˧˨ʔ tɔ̰ːn˨˩ lɨəŋ˧˨ʔ tɨ˧˩/
nounan toàn trong lĩnh vực lượng tử
/biən ɗaːw/
nouncác hòn đảo trong biển
/baːw˧˨ʔ vəː˧˨ʔ tiŋ˧˨ʔ zɨk˧˨ʔ/
phrasebảo vệ sức khỏe sinh sản và quyền lợi về tình dục
/bətˈɗəwŋ sǎːn/
nountài sản bất động
/ɓət˧˦ ɗaj˧˦/
phrasetìm hiểu sâu về một vấn đề
/kəːkəːsəːkəːd/
abbreviationchứng minh nhân dân
/t͡ɕaʊ t͡ɕɪ nɯ buoi saŋ/
phraseChào buổi sáng chị Như
/ʨo˧˦ ŋwan˧˧ xaːŋ˧˥ kaːn˧˨ ɗɯəŋ˧˨/
proverbngười tốt không gây trở ngại cho người khác
/t͡ɕʊk ɓɛ́ ɲɨ ŋuŋ ŋɔn/
phrasechúc một người nhỏ ngủ ngon
/t͡sʊk ɓɛ́ ɲɨ ŋu ŋɔn/
phrasechúc ngủ ngon cho bé
/t͡ɕuk ʔɛm kɔ́ ɟak ŋɯŋ ŋɔn/
phrasechúc may mắn và giấc ngủ ngon lành
/t͡ɕuk ʔɛm mət ŋuˀ/
phrasechúc ai đó không ngủ được
/t͡ɕʊk ʔɛm ŋuː saj/
phrasechúc người khác ngủ ngon
/t͡ɕʊk ˈɛm tʰɨk t͡ɕaŋ ɗɛm/
phrasechúc người khác thức trắng đêm
/t͡ʃəmˈsawk/
phrasechăm chỉ và quan tâm
/t͡ɕi˧˩˧ ʂo˧˩˧/
nouncon số đo lường
/t͡ɕi˧ˀ˦ tʰḭ˧ˀ˦ mʊw˧ˀ˦/
phrasechỉ dẫn chính thức của chính phủ