Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. loạn

loạn

/lwa̰ːn˧˨˧/
rối loạn, hỗn loạn

Trường học bị loạn sau khi học sinh nổi loạn.

Trường học trở nên hỗn loạn sau khi học sinh nổi loạn.


thông thường

rối loạn, hỗn loạn

Phòng của anh ấy luôn loạn táng.

Phòng của anh ấy luôn rối loạn và hỗn loạn.

Tình hình ở đây rất loạn.

Tình hình ở đây rất hỗn loạn và không có trật tự.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, rối loạn trong một không gian hoặc tình hình.

thông thường

rối loạn về tinh thần

Anh ấy đang loạn tâm sau khi bị chia tay.

Anh ấy đang rối loạn về tinh thần sau khi bị chia tay.

Dùng để mô tả tình trạng rối loạn về tinh thần, thường do căng thẳng hoặc sự kiện bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

loạn tángrối loạn và hỗn loạnloạn tâmrối loạn về tinh thần

Từ đồng nghĩa

hỗn loạnrối loạnhỗn độnrối bời

Từ trái nghĩa

trật tựsáng sủasạch sẽ

Cụm từ liên quan

loạn tángcụm từ
rối loạn và hỗn loạn
loạn tâmcụm từ
rối loạn về tinh thần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'loạn' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, rối loạn trong không gian hoặc tình hình. Có thể dùng để mô tả tình trạng rối loạn về tinh thần.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'loạn' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc thông tục, nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '亂' (luân) có nghĩa là hỗn loạn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'loạn' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, rối loạn trong không gian hoặc tình hình. Có thể dùng để mô tả tình trạng rối loạn về tinh thần.

Phân tích từ

loạn
hỗn loạn, rối loạn
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.