Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 17

Esplora VI→VI

847 words • Page 17 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
giảm
/ɟiəm˧˦/
verb
giảm bớt, làm cho nhỏ hơn
giấy lau
/zəːj˧˦ laːw˧˧/
noun
giấy dùng để lau sạch
giữ
/zɨ̂w/
verb
giúp giữ lại, không để rơi, mất hoặc thay đổi
gói
/ɣɔj˧˦/
noun
bọc, bao bì
gạo nấu
/ɣaːw˧˨ʔ nəw˧˦/
noun phrase
gạo đã được nấu chín
gần mục thì đen gần đèn thì sáng
/ɣɛn mʊk̚ tʰi˧ˀɗɛn ɣɛnˀɗɛn tʰi˧ˀsaŋ/
proverb
ở gần người xấu dễ bị ảnh hưởng xấu, ở gần người tốt dễ học được điều tốt
gần mục thì đèn gần đèn thì sáng
/ɣən mûk tʰi ɗen ɣən ɗen tʰi saːŋ/
proverb
càng gần nguồn gốc thì càng sáng tỏ
gần mực thì đen gần đèn thì sáng
/ɣən˧˥ mɨk̚˧˥ tʰi˧˥ ɗɛn˧˥ ɣən˧˥ ɗɛn˧˥ tʰi˧˥ saŋ˧˥/
proverb
ảnh hưởng môi trường xung quanh quyết định phẩm chất con người
gọi món
/ɣɔ̀j mɔ̌n/
verb phrase
yêu cầu phục vụ thức ăn uống
gỗ
/ɣo˧˩˧/
noun
vật liệu từ cây
gừng
/ɣɨ̂ŋ/
noun
cây gia vị
hanh-phuc
/hăɲ ˈfuk/
noun
niềm hạnh phúc
hanhphuc
/hanh fuk/
noun
—
hiếm
/hiəm˧˥/
adjective
ít gặp, không thường xuyên
hiểu
/hiəw˧˩˧/
verb
nhận biết, hiểu biết
hy vọng
/hɨ̤˧˩˧ voŋ˧ˀ˨˩/
verb
mong muốn điều tốt đẹp xảy ra
hành
/hàɲ/
noun|verb|adjective
hành động
hành khách
/hajŋ kəjk/
noun
người đi du lịch hoặc di chuyển bằng phương tiện giao thông
hành vật
/hàɲˀvə̀t˧˩/
danh từ
đồ vật được mang theo
hành động thủ công
/hajŋˀ ɗoŋˀ tʰu kəwŋˀ/
phrase
làm việc bằng tay
Precedente121314151618192021Avanti