Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kim loại quý

kim loại quý

/kim lɔːj kwi/
kim loại có giá trị cao

Vàng và bạc là kim loại quý phổ biến nhất.

Vàng và bạc là hai loại kim loại quý được sử dụng rộng rãi nhất.


Tài chính
trang trọng

Kim loại có giá trị cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, trang sức hoặc đầu tư.

Kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim và palladi được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện tử.

Vàng, bạc, bạch kim và palladi là các kim loại quý được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện tử.

Kim loại quý thường có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, đồng thời cũng là các nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp trang sức.

Cụm từ kết hợp

kim loại quýkim loại có giá trị caothị trường kim loại quýthị trường các kim loại có giá trị cao

Từ đồng nghĩa

kim loại có giá trịkim loại đắt tiền

Từ trái nghĩa

kim loại thườngkim loại phổ thông

Cụm từ liên quan

thị trường kim loại quýcụm từ
thị trường các kim loại có giá trị cao
đầu tư vào kim loại quýcụm từ
đầu tư vào các kim loại có giá trị cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'kim loại quý' thường được sử dụng để chỉ các kim loại có giá trị cao như vàng, bạc, bạch kim và palladi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'kim loại quý' với 'kim loại thường' như sắt, đồng, nhôm.

Nguồn gốc từ

Từ 'kim loại' có nguồn gốc từ tiếng Hán '金屑', trong đó 'kim' nghĩa là vàng, 'loại' nghĩa là loại. 'Quý' có nghĩa là có giá trị cao.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kim loại quý' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, đầu tư và công nghiệp.

Phân tích từ

kim loại
kim loại
root
+
quý
có giá trị cao
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.