Looking up...
The army had to surrender to the enemy after weeks of battle.
Quân đội buộc phải đầu hàng kẻ thù sau nhiều tuần giao tranh.
từ bỏ kháng cự và chấp nhận thất bại hoặc thua thiệt trước một thế lực mạnh hơn
She surrendered to her emotions and started crying.
Cô ấy đầu hàng cảm xúc và bắt đầu khóc.
The company surrendered to market pressures and reduced prices.
Công ty đầu hàng sức ép thị trường và hạ giá.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao, hoặc tình huống cá nhân khi chấp nhận thất bại.
'Surrender to' thường nhấn mạnh sự chấp nhận thất bại hoàn toàn (quân sự, tình huống nghiêm trọng), trong khi 'give in to' có thể dùng cho tình huống nhẹ nhàng hơn (ví dụ: 'give in to peer pressure').
'Surrender' có thể là danh từ ('sự đầu hàng'), nhưng 'surrender to' luôn là động từ theo sau bởi đối tượng bị đầu hàng.
Từ 'surrender' (đầu hàng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'surrendre' (trả lại, đầu hàng), kết hợp từ 'sur-' (trên) + 'rendre' (trả lại). 'To' là giới từ chỉ hướng.
Trong tiếng Việt, 'đầu hàng' thường mang nghĩa tiêu cực (thất bại), nhưng trong ngữ cảnh tình cảm cá nhân có thể mang nghĩa tích cực (chấp nhận cảm xúc).