give up

/ɡɪv ʌp/
phrasal verbTrung cấp bỏ cuộcđộng từ cụm
thông thường

Dừng cố gắng hoặc từ bỏ việc làm gì đó vì không thành công hoặc không muốn tiếp tục.

She gave up smoking last year.

Cô ấy đã bỏ hút thuốc lá năm ngoái.

Don't give up on your dreams!

Đừng bỏ cuộc với ước mơ của bạn!

💡

Thường dùng để nói về việc từ bỏ một thói quen, mục tiêu hoặc việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

give up onbỏ cuộc vớigive up easilybỏ cuộc dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

give inđộng từ cụm
chấp nhận thất bại
give outđộng từ cụm
phát ra, phân phát

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'give up' thường dùng để nói về việc từ bỏ, nên hãy sử dụng nó khi muốn diễn tả ý nghĩ đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'give' (cho) và 'up' (bỏ), có nghĩa là từ bỏ hoặc dừng lại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể mang ý nghĩa tích cực (bỏ thói quen xấu) hoặc tiêu cực (bỏ cuộc).

Phân tích từ

give
cho
root
+
up
bỏ
particle
Từ Điển Anh Việt