give up
/ɡɪv ʌp/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Từ bỏ, bỏ cuộc, không cố gắng nữa
After failing three times, he decided to give up.
Sau khi thất bại ba lần, anh ấy quyết định bỏ cuộc.
Don't give up on your dreams!
Đừng từ bỏ ước mơ của bạn!
💡
Dùng để nói về việc từ bỏ một việc gì đó, thường là vì khó khăn hoặc thất bại.
Cụm từ kết hợp
give up easilybỏ cuộc dễ dànggive up hopetừ bỏ hy vọnggive up on someonetừ bỏ ai đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
give inđộng từ cụm
chấp nhận, đầu hàng
give outđộng từ cụm
phát ra, phân phát
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Câu 'give up' thường dùng khi muốn nói về việc từ bỏ một việc gì đó, nhưng có thể gây hiểu nhầm nếu dùng sai ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Trong văn bản hoặc hội thoại chính thức, nên dùng từ đồng nghĩa như 'abandon' hoặc 'quit' thay vì 'give up'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'give' (cho) và 'up' (lên), kết hợp để biểu thị ý nghĩa từ bỏ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể dùng trong cả tình huống tích cực (từ bỏ thói quen xấu) hoặc tiêu cực (từ bỏ hy vọng).
Phân tích từ
give
cho
rootup
lên
particleTừ Điển Anh Việt