give up

/ɡɪv ʌp/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Từ bỏ, không cố gắng nữa, chấp nhận thất bại
Nghĩa đen
Cho lên (không có nghĩa cụ thể)
Phân tích nghĩa đen
givecho+uplên
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngừng cố gắng và chấp nhận thất bại, như khi bỏ một vật lên bàn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi, khi một người cảm thấy quá khó khăn và quyết định không tiếp tục tham gia nữa.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm từ bỏ trong văn hóa phương Tây thường liên quan đến việc chấp nhận giới hạn của bản thân và không cố gắng quá mức.
thông thường

Từ bỏ, bỏ cuộc, không cố gắng nữa

After failing three times, he decided to give up.

Sau khi thất bại ba lần, anh ấy quyết định bỏ cuộc.

Don't give up on your dreams!

Đừng từ bỏ ước mơ của bạn!

💡

Dùng để nói về việc từ bỏ một việc gì đó, thường là vì khó khăn hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

give up easilybỏ cuộc dễ dànggive up hopetừ bỏ hy vọnggive up on someonetừ bỏ ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give inđộng từ cụm
chấp nhận, đầu hàng
give outđộng từ cụm
phát ra, phân phát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Câu 'give up' thường dùng khi muốn nói về việc từ bỏ một việc gì đó, nhưng có thể gây hiểu nhầm nếu dùng sai ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Trong văn bản hoặc hội thoại chính thức, nên dùng từ đồng nghĩa như 'abandon' hoặc 'quit' thay vì 'give up'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'give' (cho) và 'up' (lên), kết hợp để biểu thị ý nghĩa từ bỏ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể dùng trong cả tình huống tích cực (từ bỏ thói quen xấu) hoặc tiêu cực (từ bỏ hy vọng).

Phân tích từ

give
cho
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt