Looking up...
Để bao quanh hoặc bao bọc một vật thể hoặc khu vực.
The city is surrounded by mountains.
Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi.
She surrounded herself with good friends.
Cô ấy bao quanh mình bằng những người bạn tốt.
Thường được sử dụng để mô tả việc bao quanh vật lý hoặc tình cảm.
Dùng 'surround' khi muốn nhấn mạnh việc bao quanh hoàn toàn một vật thể hoặc khu vực.
Từ gốc Latin 'circumdare' (vào bao quanh).
Có thể dùng để chỉ việc bao quanh vật lý hoặc tình cảm.