Looking up...
Sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
The news came as a complete surprise.
Tin tức đó đến như một sự bất ngờ hoàn toàn.
Dùng để mô tả cảm giác bất ngờ hoặc sự kiện không được dự kiến.
Làm cho ai đó ngạc nhiên
I want to surprise my parents with a gift.
Tôi muốn làm cho bố mẹ tôi ngạc nhiên với một món quà.
Dùng như một động từ để chỉ hành động gây ngạc nhiên cho người khác.
Lưu ý rằng 'surprise' có thể là danh từ hoặc động từ, và ngữ cảnh sẽ giúp bạn chọn đúng dạng.
'Surprise' là một từ có thể dùng như danh từ (sự ngạc nhiên) hoặc động từ (làm cho ai đó ngạc nhiên).
Từ gốc Latin 'surprehendere' (bắt giữ bất ngờ).
Trong tiếng Anh, 'surprise' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với từ 'someone' hoặc 'somebody'.