oppose
/əˈpoʊz/Chống đối, phản đối, đứng ngược lại với ai hoặc cái gì đó.
Many people oppose the construction of the new highway.
Nhiều người phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.
She opposed his decision to quit the job.
Cô ấy chống lại quyết định của anh ấy về việc bỏ việc.
Thường dùng trong các cuộc tranh luận, chính trị hoặc các tình huống xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'oppose' trong ngữ cảnh chính trị
Trong các cuộc tranh luận chính trị, 'oppose' thường được dùng để chỉ sự phản đối mạnh mẽ đối với một chính sách hoặc quyết định.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'oppose' và 'object'
'Oppose' thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hơn, trong khi 'object' có thể dùng trong các tình huống thông thường hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'opponere', có nghĩa là 'đặt ngược lại' hoặc 'đặt chống lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'against' để chỉ mục đích hoặc đối tượng của sự phản đối.