Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defy

defy

/dɪˈfaɪ/
thách thức

She defied her parents' wishes and pursued her dream.

Cô ấy thách thức ý muốn của cha mẹ và theo đuổi giấc mơ của mình.


thông thường

Từ chối tuân theo hoặc chống lại một lệnh, quy tắc hoặc sự kiểm soát.

The rebels defied the government's orders.

Các lực lượng nổi dậy chống lại lệnh của chính phủ.

He defied all odds to win the championship.

Anh ta đã vượt qua mọi khó khăn để giành chiến thắng trong giải đấu.

Thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quy tắc.

thông thường

Kháng cự hoặc chống lại một điều gì đó khó khăn hoặc không thể chắc chắn.

She defied the storm to save her family.

Cô ấy đã chống lại cơn bão để cứu gia đình mình.

Dùng để mô tả sự can đảm hoặc quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn.

Cụm từ kết hợp

defy authoritychống lại quyền lựcdefy the oddsvượt qua mọi khó khăndefy gravitychống lại trọng lực

Từ đồng nghĩa

challengeresistopposedisobey

Từ trái nghĩa

obeysubmityield

Cụm từ liên quan

defy the oddscụm từ
vượt qua mọi khó khăn
defy gravitycụm từ
chống lại trọng lực

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'defy' thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'defy' và 'challenge'

'Defy' thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quy tắc, trong khi 'challenge' có thể dùng để mô tả hành động thách thức một người hoặc một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'defidere' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'không tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực, quy tắc hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Phân tích từ

de-
ngược lại
prefix
+
-fy
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.