Looking up...
Sự tồn tại hoặc sống sót trong điều kiện khó khăn hoặc nguy hiểm.
The survival of the species depends on adaptation.
Sự sống sót của loài phụ thuộc vào sự thích nghi.
Thường dùng để nói về sự tồn tại trong điều kiện khó khăn.
Sự tồn tại của một tổ chức, hệ thống hoặc ý tưởng.
The company's survival depends on innovation.
Sự tồn tại của công ty phụ thuộc vào sự sáng tạo.
Trong kinh doanh, thường liên quan đến sự tồn tại lâu dài của một doanh nghiệp.
Từ 'survival' thường dùng để nói về sự sống sót trong điều kiện khó khăn, chẳng hạn như trong rừng rậm hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Từ gốc Latin 'supervivere' (sống sót).
Thường dùng để nói về sự sống sót trong điều kiện khó khăn hoặc sự tồn tại lâu dài của một tổ chức.