survival
sự sống sótSurvival in the wilderness requires basic skills.
Sống sót trong rừng rậm cần những kỹ năng cơ bản.
Sự tồn tại hoặc sống sót trong điều kiện khó khăn hoặc nguy hiểm.
The survival of the species depends on adaptation.
Sự sống sót của loài phụ thuộc vào sự thích nghi.
Thường dùng để nói về sự tồn tại trong điều kiện khó khăn.
Sự tồn tại của một tổ chức, hệ thống hoặc ý tưởng.
The company's survival depends on innovation.
Sự tồn tại của công ty phụ thuộc vào sự sáng tạo.
Trong kinh doanh, thường liên quan đến sự tồn tại lâu dài của một doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sinh tồn
Từ 'survival' thường dùng để nói về sự sống sót trong điều kiện khó khăn, chẳng hạn như trong rừng rậm hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'supervivere' (sống sót).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về sự sống sót trong điều kiện khó khăn hoặc sự tồn tại lâu dài của một tổ chức.