resist

/rɪˈzɪst/
verbTrung cấp chống lại
thông thường

Chống lại, không chịu nhượng, không chịu chịu chịu một điều gì đó.

He couldn't resist buying the new phone.

Anh ấy không thể chống lại việc mua điện thoại mới.

The material is resistant to water.

Chất liệu này chống nước.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự chống lại sự cám dỗ, áp lực hoặc sự cố gắng.

Cụm từ kết hợp

resist temptationchống lại sự cám dỗresist pressurechống lại áp lựcresist changechống lại sự thay đổi

Cụm từ liên quan

resist the urgecụm từ
chống lại sự cám dỗ
resist the temptationcụm từ
chống lại sự cám dỗ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'resist' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chống lại một điều gì đó, chứ không phải là sự từ chối hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa phù hợp

Khi muốn nhấn mạnh sự chống lại một điều gì đó, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'oppose' hoặc 'defy' để làm cho câu văn phong phú hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại, chống lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì hoặc sự chống lại.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-sist
đứng vững
root
Từ Điển Anh Việt