Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

surveillance

/sɜːˈveɪ.ləns/
noun★Trung cấp— sự giám sát
💻Công nghệ
trang trọng

Sự theo dõi hoặc giám sát hoạt động của cá nhân hoặc nhóm người bằng các phương tiện kỹ thuật như camera, máy nghe lén, hoặc phần mềm giám sát.

Surveillance cameras are installed in public places to prevent crime.

Các camera giám sát được lắp đặt ở các nơi công cộng để ngăn chặn tội phạm.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực an ninh, công nghệ và pháp lý.

⚖️Luật
trang trọng

Hoạt động giám sát hoặc theo dõi của cơ quan pháp luật đối với các cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo an ninh quốc gia hoặc tuân thủ pháp luật.

The police conducted surveillance on the suspect for several weeks.

Cảnh sát đã giám sát nghi phạm trong vài tuần.

💡

Thường liên quan đến các hoạt động của cơ quan an ninh hoặc cảnh sát.

Cụm từ kết hợp

mass surveillancesự giám sát hàng loạtunder surveillanceđang được giám sátsurveillance cameracamera giám sát

Từ đồng nghĩa

monitoringobservationwatching

Từ trái nghĩa

privacyanonymity

Cụm từ liên quan

big brothercụm từ
sự giám sát toàn diện của chính phủ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'surveillance' thường liên quan đến các hoạt động giám sát có tổ chức, không phải là sự quan sát thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, 'surveillance' thường liên quan đến các hệ thống giám sát tự động như camera hoặc phần mềm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'surveillance', từ 'sur-' (trên) và 'veiller' (giám sát).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, an ninh và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'giám sát' cũng được sử dụng rộng rãi để chỉ hoạt động tương tự.

Phân tích từ

sur-
trên, trên cùng
prefix
+
-veillance
giám sát, theo dõi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.