withstand

/wɪðˈstænd/
verbTrung cấp
chung

Chịu đựng được, không bị ảnh hưởng bởi sức ép, áp lực hoặc sự tấn công.

She has the strength to withstand any challenge.

Cô ấy có sức mạnh để chịu đựng bất kỳ thách thức nào.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiên cường hoặc khả năng chống đỡ trước áp lực.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Chống đỡ, ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tác động của một lực nào đó.

The material is designed to withstand extreme temperatures.

Chất liệu được thiết kế để chống đỡ được nhiệt độ cực đoan.

💡

Trong kỹ thuật, thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

withstand pressurechịu đựng áp lựcwithstand criticismchịu đựng sự phê bìnhwithstand attackchống đỡ cuộc tấn công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stand up tocụm từ
chống đỡ, đối phó
hold outcụm từ
chịu đựng, không đầu hàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kiên cường

Từ này thường dùng để mô tả sự kiên cường hoặc khả năng chịu đựng trước áp lực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'stand with'

'Withstand' có nghĩa là chống đỡ, còn 'stand with' có nghĩa là ủng hộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'with' (cùng) và 'stand' (đứng), nghĩa là 'đứng vững trước sức ép'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự kiên cường hoặc khả năng chịu đựng.

Phân tích từ

with
cùng
prefix
+
stand
đứng
root
Từ Điển Anh Việt