Looking up...
Vùng đất hoặc không gian bao quanh một nơi hoặc vật cụ thể.
We took a walk around the surrounding countryside.
Chúng tôi đi dạo quanh vùng nông thôn xung quanh.
Thường dùng để mô tả khu vực hoặc môi trường xung quanh một địa điểm.
Các yếu tố hoặc điều kiện ảnh hưởng đến một tình huống hoặc đối tượng.
The surrounding circumstances made it difficult to make a decision.
Các điều kiện xung quanh khiến việc quyết định trở nên khó khăn.
Dùng để chỉ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một tình huống.
Lưu ý rằng 'surrounding' thường dùng để chỉ không gian hoặc điều kiện xung quanh, không dùng để chỉ người hoặc vật cụ thể.
Từ 'surrounding' bắt nguồn từ động từ 'surround' (bao quanh) và hậu tố '-ing' (đang.../của...).
Từ này thường dùng để mô tả không gian hoặc điều kiện xung quanh một đối tượng hoặc địa điểm.