Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

survey

/ˈsɜːr.veɪ/
noun★Trung cấp— khảo sát
trang trọng

Một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu để thu thập thông tin từ một nhóm người hoặc một khu vực nhất định.

The government launched a national survey on education.

Chính phủ đã khởi động một cuộc khảo sát toàn quốc về giáo dục.

💡

Thường được thực hiện bằng cách sử dụng các câu hỏi hoặc phiếu khảo sát.

thông thường

Một cuộc điều tra về ý kiến hoặc hành vi của một nhóm người.

She took a survey of the room to see who was present.

Cô ấy đã khảo sát phòng để xem ai đang có mặt.

💡

Có thể được thực hiện bằng cách quan sát hoặc hỏi trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

conduct a surveythực hiện một cuộc khảo sátsurvey resultskết quả khảo sátsurvey questioncâu hỏi khảo sát

Từ đồng nghĩa

studypollquestionnaireinvestigationresearch

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

take a surveycụm từ
thực hiện một cuộc khảo sát
survey the areacụm từ
kiểm tra hoặc quan sát một khu vực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'survey' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học hoặc thị trường. Đừng nhầm lẫn nó với 'surveillance' (giám sát).

⚡Quy tắc vàng

Khảo sát chính xác

Khi thực hiện một cuộc khảo sát, hãy đảm bảo rằng các câu hỏi được thiết kế rõ ràng và trung lập để thu thập thông tin chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'survey' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surveoir', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'kiểm tra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'survey' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, thị trường hoặc chính sách công. Nó có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp khác nhau như phỏng vấn, phiếu khảo sát hoặc quan sát.

Phân tích từ

sur
trên, trên cùng
prefix
+
vey
xem, quan sát
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.