surprising
lạ thườngThe ending of the movie was surprisingly emotional.
Kết thúc của bộ phim lại lạ thường đầy cảm xúc.
thông thường
Gây ngạc nhiên, không như mong đợi
It was surprising to see him at the party.
Cậu ấy đến bữa tiệc thật bất ngờ.
She made a surprising recovery after the surgery.
Cô ấy hồi phục một cách bất ngờ sau phẫu thuật.
Thường dùng để mô tả sự bất ngờ hoặc điều không như kỳ vọng.
Cụm từ kết hợp
surprisingly enoughlạ thường làsurprisingly goodlạ thường tốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Dùng 'surprising' để mô tả điều gì đó bất ngờ hoặc không như kỳ vọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'surprise' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang xảy ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự bất ngờ hoặc điều không như kỳ vọng.
Phân tích từ
surprise
ngạc nhiên
root-ing
đang xảy ra
suffixTừ Điển Anh Việt