surprising

/səˈpraɪzɪŋ/
lạ thường

The ending of the movie was surprisingly emotional.

Kết thúc của bộ phim lại lạ thường đầy cảm xúc.


thông thường

Gây ngạc nhiên, không như mong đợi

It was surprising to see him at the party.

Cậu ấy đến bữa tiệc thật bất ngờ.

She made a surprising recovery after the surgery.

Cô ấy hồi phục một cách bất ngờ sau phẫu thuật.

Thường dùng để mô tả sự bất ngờ hoặc điều không như kỳ vọng.

Cụm từ kết hợp

surprisingly enoughlạ thường làsurprisingly goodlạ thường tốt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

surprise partycụm từ
bữa tiệc bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Dùng 'surprising' để mô tả điều gì đó bất ngờ hoặc không như kỳ vọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'surprise' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang xảy ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự bất ngờ hoặc điều không như kỳ vọng.

Phân tích từ

surprise
ngạc nhiên
root
+
-ing
đang xảy ra
suffix
Từ Điển Anh Việt