Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

give in to

/ɡɪv ɪn tuː/
phrasal verb★Trung cấp💡 chịu thua◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Chịu thua trước sức ép tinh thần hoặc xã hội, thể hiện sự yếu thế trong cuộc đấu tranh ý chí. Thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự miễn cưỡng nhưng không thể chống lại.
¶ Nghĩa đen
trao nộp vào bên trong (theo nghĩa đen của 'give in') và hướng tới (to) điều gì đó
Phân tích nghĩa đen
givetrao, giao nộp+invào bên trong+tođến, hướng tới
thông thường

chịu thua, đầu hàng trước áp lực, mong muốn, hoặc sự thuyết phục của ai đó hoặc điều gì đó

After hours of begging, he finally gave in to his daughter's request for a puppy.

Sau mấy tiếng năn nỉ, cuối cùng ông ấy chịu thua trước lời cầu xin của con gái về việc nuôi một chú chó con.

The government gave in to the protesters' demands.

Chính phủ chịu thua trước các yêu sách của những người biểu tình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nhượng bộ trước sức ép bên ngoài (áp lực xã hội, mong muốn cá nhân, hay sự thuyết phục). Không mang nghĩa thể chất.

Cụm từ kết hợp

give in to pressurechịu thua áp lựcgive in to temptationchịu thua cám dỗgive in to demandschịu thua yêu sách

Từ đồng nghĩa

yield tosuccumb tocapitulate tosurrender to

Từ trái nghĩa

resistwithstandstand firmdefy

Cụm từ liên quan

give upđộng từ cụm
từ bỏ hoàn toàn nỗ lực
give way tođộng từ cụm
nhường chỗ cho, bị thay thế bởi
bow to pressurecụm từ
chịu thua áp lực

💡Mẹo hay

Phân biệt 'give in to' và 'give up'

'Give in to' nhấn mạnh sự nhượng bộ trước sức ép bên ngoài (áp lực, mong muốn), trong khi 'give up' thể hiện hành động từ bỏ hoàn toàn nỗ lực hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'He gave in to his cravings for chocolate' (chịu thua cám dỗ) vs. 'He gave up trying to lose weight' (từ bỏ nỗ lực giảm cân).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Give in to' luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người/vật chịu thua. Cấu trúc: give in to + [danh từ/đại từ]. Không dùng 'give in to doing something' (sai). Ví dụ đúng: 'She gave in to his pleas' (Cô ấy chịu thua lời cầu xin của anh ấy).

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ 'give in' xuất hiện từ thế kỷ 17 với nghĩa 'nộp, giao nộp' (give something in). Đến thế kỷ 19, nghĩa 'chịu thua' phát triển từ ngữ cảnh giao nộp tài liệu hoặc vũ khí trong chiến tranh. 'To' trong 'give in to' là giới từ chỉ hướng của hành động chịu thua.

📝Ghi chú sử dụng

Phrasal verb này luôn đi kèm với tân ngữ (người/vật chịu thua). Không dùng trong ngữ cảnh thể chất (ví dụ: không nói 'give in to a punch').

Phân tích từ

give
trao, giao
verb
+
in
bên trong, hướng tới
preposition
+
to
đến, hướng tới
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.