Looking up...
chịu thua, đầu hàng trước áp lực, mong muốn, hoặc sự thuyết phục của ai đó hoặc điều gì đó
After hours of begging, he finally gave in to his daughter's request for a puppy.
Sau mấy tiếng năn nỉ, cuối cùng ông ấy chịu thua trước lời cầu xin của con gái về việc nuôi một chú chó con.
The government gave in to the protesters' demands.
Chính phủ chịu thua trước các yêu sách của những người biểu tình.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nhượng bộ trước sức ép bên ngoài (áp lực xã hội, mong muốn cá nhân, hay sự thuyết phục). Không mang nghĩa thể chất.
'Give in to' nhấn mạnh sự nhượng bộ trước sức ép bên ngoài (áp lực, mong muốn), trong khi 'give up' thể hiện hành động từ bỏ hoàn toàn nỗ lực hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'He gave in to his cravings for chocolate' (chịu thua cám dỗ) vs. 'He gave up trying to lose weight' (từ bỏ nỗ lực giảm cân).
'Give in to' luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người/vật chịu thua. Cấu trúc: give in to + [danh từ/đại từ]. Không dùng 'give in to doing something' (sai). Ví dụ đúng: 'She gave in to his pleas' (Cô ấy chịu thua lời cầu xin của anh ấy).
Cụm từ 'give in' xuất hiện từ thế kỷ 17 với nghĩa 'nộp, giao nộp' (give something in). Đến thế kỷ 19, nghĩa 'chịu thua' phát triển từ ngữ cảnh giao nộp tài liệu hoặc vũ khí trong chiến tranh. 'To' trong 'give in to' là giới từ chỉ hướng của hành động chịu thua.
Phrasal verb này luôn đi kèm với tân ngữ (người/vật chịu thua). Không dùng trong ngữ cảnh thể chất (ví dụ: không nói 'give in to a punch').