Looking up...
The artist rendered the landscape beautifully in his painting.
Họa sĩ đã thể hiện khung cảnh một cách tuyệt đẹp trong bức tranh của mình.
Làm cho cái gì trở nên cụ thể hoặc hiển thị theo một cách nhất định, thường thông qua nghệ thuật, hình ảnh, hoặc hành động.
The software renders 3D graphics in real-time.
Phần mềm hiển thị đồ họa 3D theo thời gian thực.
The actor rendered the character with great emotion.
Diễn viên thể hiện nhân vật với cảm xúc dồi dào.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, công nghệ (đồ họa, lập trình), hoặc biểu diễn.
Trả lại hoặc cung cấp cái gì đó (thường là dịch vụ, sự giúp đỡ, hoặc kết quả).
The company will render assistance to the victims of the disaster.
Công ty sẽ cung cấp sự hỗ trợ cho các nạn nhân của thảm họa.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, hoặc kinh doanh.
Nấu chảy chất béo (thường là mỡ) để lấy ra chất lỏng.
You need to render the fat from the meat before making gravy.
Bạn cần nấu chảy mỡ từ thịt trước khi làm nước xốt.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính.
'Render' thường mang nghĩa 'cung cấp' theo cách chính thức hoặc có sự trao đổi (như dịch vụ đổi lấy tiền), trong khi 'provide' đơn thuần là cung cấp mà không nhất thiết có sự trao đổi. Ví dụ: 'The company rendered financial support to the project' (Công ty cung cấp hỗ trợ tài chính cho dự án) ngụ ý có sự hợp tác hoặc kỳ vọng lợi ích ngược lại.
Khi nói về nghệ thuật (hội họa, diễn xuất, âm nhạc), 'render' thường được dịch là 'thể hiện' hoặc 'biểu diễn'. Ví dụ: 'The singer rendered the song with great emotion' (Ca sĩ thể hiện bài hát với cảm xúc dồi dào).
Từ tiếng Anh cổ 'rendren' (cung cấp, trả lại), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rendre' (trả lại), xuất phát từ tiếng Latin 'reddere' (trả lại, hoàn trả), gồm 're-' (lại) + 'dare' (đưa).
Từ 'render' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nghĩa phổ biến nhất là 'làm cho' hoặc 'thể hiện' (trong nghệ thuật), nhưng cũng có thể hiểu là 'cung cấp' (trong ngữ cảnh chính thức). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.