Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. render

render

/ˈrɛn.dər/
làm cho, thể hiện

The artist rendered the landscape beautifully in his painting.

Họa sĩ đã thể hiện khung cảnh một cách tuyệt đẹp trong bức tranh của mình.


trang trọng

Làm cho cái gì trở nên cụ thể hoặc hiển thị theo một cách nhất định, thường thông qua nghệ thuật, hình ảnh, hoặc hành động.

The software renders 3D graphics in real-time.

Phần mềm hiển thị đồ họa 3D theo thời gian thực.

The actor rendered the character with great emotion.

Diễn viên thể hiện nhân vật với cảm xúc dồi dào.

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, công nghệ (đồ họa, lập trình), hoặc biểu diễn.

trang trọng

Trả lại hoặc cung cấp cái gì đó (thường là dịch vụ, sự giúp đỡ, hoặc kết quả).

The company will render assistance to the victims of the disaster.

Công ty sẽ cung cấp sự hỗ trợ cho các nạn nhân của thảm họa.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, hoặc kinh doanh.

chuyên ngành

Nấu chảy chất béo (thường là mỡ) để lấy ra chất lỏng.

You need to render the fat from the meat before making gravy.

Bạn cần nấu chảy mỡ từ thịt trước khi làm nước xốt.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

render a decisionđưa ra quyết địnhrender a servicecung cấp dịch vụrender a verdictđưa ra phán quyếtrender unto Caesartrả cho Caesar cái thuộc về Caesar

Từ đồng nghĩa

providegivedeliverdepictrepresentshowdisplay

Từ trái nghĩa

withholdconcealhide

Cụm từ liên quan

render unto Caesarcụm từ
trả cho những gì thuộc về người khác (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị)

Mẹo hay

Phân biệt 'render' với 'provide'

'Render' thường mang nghĩa 'cung cấp' theo cách chính thức hoặc có sự trao đổi (như dịch vụ đổi lấy tiền), trong khi 'provide' đơn thuần là cung cấp mà không nhất thiết có sự trao đổi. Ví dụ: 'The company rendered financial support to the project' (Công ty cung cấp hỗ trợ tài chính cho dự án) ngụ ý có sự hợp tác hoặc kỳ vọng lợi ích ngược lại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'render' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật (hội họa, diễn xuất, âm nhạc), 'render' thường được dịch là 'thể hiện' hoặc 'biểu diễn'. Ví dụ: 'The singer rendered the song with great emotion' (Ca sĩ thể hiện bài hát với cảm xúc dồi dào).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'rendren' (cung cấp, trả lại), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rendre' (trả lại), xuất phát từ tiếng Latin 'reddere' (trả lại, hoàn trả), gồm 're-' (lại) + 'dare' (đưa).

Ghi chú sử dụng

Từ 'render' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nghĩa phổ biến nhất là 'làm cho' hoặc 'thể hiện' (trong nghệ thuật), nhưng cũng có thể hiểu là 'cung cấp' (trong ngữ cảnh chính thức). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

rend-
từ tiếng Pháp cổ 'rendre' (trả lại)
root
+
-er
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.