Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. represent

represent

/ˌrɛprɪˈzɛnt/
đại diện

She represents her company at international conferences.

Cô ấy đại diện cho công ty của mình tại các hội nghị quốc tế.


trang trọng

Đại diện cho một tổ chức, cá nhân hoặc ý tưởng

The senator represents the interests of her constituents.

Thượng nghị sĩ đại diện cho lợi ích của cử tri của mình.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.

chung

Biểu thị hoặc thể hiện một ý tưởng hoặc đặc điểm

This painting represents the artist's vision of beauty.

Bức tranh thể hiện tầm nhìn của nghệ sĩ về sự đẹp.

Có thể được sử dụng trong nghệ thuật, văn học hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

represent someoneđại diện cho ai đórepresent somethingbiểu thị cái gì đóbe represented byđược đại diện bởi

Từ đồng nghĩa

stand forsymbolizedepictembodyspeak for

Từ trái nghĩa

ignoreneglectmisrepresent

Cụm từ liên quan

represent oneselfcụm từ
đại diện cho chính mình
be well representedcụm từ
được đại diện tốt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'represent' có thể có nghĩa là đại diện cho một người hoặc tổ chức, hoặc thể hiện một ý tưởng hoặc đặc điểm.

Quy tắc vàng

Động từ chuyển và không chuyển

'Represent' có thể được sử dụng như một động từ chuyển (theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ) hoặc không chuyển (không theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'representare', từ 're-' (lại) và 'praesentare' (trình bày).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'represent' có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc không chuyển. Khi được sử dụng như một động từ chuyển, nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-present
trình bày
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.