Looking up...
She represents her company at international conferences.
Cô ấy đại diện cho công ty của mình tại các hội nghị quốc tế.
Đại diện cho một tổ chức, cá nhân hoặc ý tưởng
The senator represents the interests of her constituents.
Thượng nghị sĩ đại diện cho lợi ích của cử tri của mình.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.
Biểu thị hoặc thể hiện một ý tưởng hoặc đặc điểm
This painting represents the artist's vision of beauty.
Bức tranh thể hiện tầm nhìn của nghệ sĩ về sự đẹp.
Có thể được sử dụng trong nghệ thuật, văn học hoặc các lĩnh vực khác.
Lưu ý rằng 'represent' có thể có nghĩa là đại diện cho một người hoặc tổ chức, hoặc thể hiện một ý tưởng hoặc đặc điểm.
'Represent' có thể được sử dụng như một động từ chuyển (theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ) hoặc không chuyển (không theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ).
Từ gốc Latin 'representare', từ 're-' (lại) và 'praesentare' (trình bày).
Trong tiếng Anh, 'represent' có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc không chuyển. Khi được sử dụng như một động từ chuyển, nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ.